Từ vựng
釈然とする
しゃくぜんとする
vocabulary vocab word
thỏa mãn (với lời giải thích
xin lỗi
v.v.)
hài lòng
釈然とする 釈然とする しゃくぜんとする thỏa mãn (với lời giải thích, xin lỗi, v.v.), hài lòng
Ý nghĩa
thỏa mãn (với lời giải thích xin lỗi v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0