Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
郷国
きょうこく
vocabulary vocab word
quê hương
郷国
kyoukoku
郷国
郷国
きょうこく
quê hương
きょ
う
こ
く
郷
国
きょ
う
こ
く
郷
国
きょ
う
こ
く
郷
国
Ý nghĩa
quê hương
quê hương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
郷国
quê hương
きょうこく
郷
quê hương, làng quê, nơi chôn nhau cắt rốn...
さと, キョウ, ゴウ
𨙵
乡
阝
( 阜 )
nơi chốn, bộ thôn trái - dạng 2 nét (số 170)
こざと
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
国
quốc gia
くに, コク
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
玉
ngọc, quả bóng
たま, たま-, ギョク
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.