Từ vựng
部位
ぶい
vocabulary vocab word
bộ phận (đặc biệt là của cơ thể)
vùng
vị trí
miếng thịt
部位 部位 ぶい bộ phận (đặc biệt là của cơ thể), vùng, vị trí, miếng thịt
Ý nghĩa
bộ phận (đặc biệt là của cơ thể) vùng vị trí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0