Từ vựng
違反
いへん
vocabulary vocab word
vi phạm (hợp đồng
lời hứa
v.v.)
違反 違反-2 いへん vi phạm (hợp đồng, lời hứa, v.v.)
Ý nghĩa
vi phạm (hợp đồng lời hứa và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いへん
vocabulary vocab word
vi phạm (hợp đồng
lời hứa
v.v.)