Từ vựng
違える
ちがえる
vocabulary vocab word
thay đổi
sửa đổi
nhầm lẫn
phạm sai lầm
thất hứa
bong gân
trật khớp
違える 違える ちがえる thay đổi, sửa đổi, nhầm lẫn, phạm sai lầm, thất hứa, bong gân, trật khớp
Ý nghĩa
thay đổi sửa đổi nhầm lẫn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0