Từ vựng
遂げる
とげる
vocabulary vocab word
hoàn thành
đạt được
thực hiện
dẫn đến
đi đến
kết thúc bằng
遂げる 遂げる とげる hoàn thành, đạt được, thực hiện, dẫn đến, đi đến, kết thúc bằng
Ý nghĩa
hoàn thành đạt được thực hiện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0