Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
遁れ
のがれ
vocabulary vocab word
trốn thoát
lẩn tránh
遁re
nogare
遁れ
遁れ
のがれ
trốn thoát, lẩn tránh
の
が
れ
遁
れ
の
が
れ
遁
れ
の
が
れ
遁
れ
Ý nghĩa
trốn thoát
và
lẩn tránh
trốn thoát, lẩn tránh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遁れ
trốn thoát, lẩn tránh
のがれ
遁
trốn chạy, thoát khỏi, lẩn tránh...
のが.れる, トン, シュン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
盾
khiên, huy hiệu, cớ
たて, ジュン
𠂆
𥃭
十
mười
とお, と, ジュウ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.