Từ vựng
進出
しんしゅつ
vocabulary vocab word
tiến vào (thị trường
ngành mới)
mở rộng (sang)
ra mắt (tại)
xâm nhập
tạo chỗ đứng (trong)
tiến lên (vòng tiếp theo của cuộc thi)
進出 進出 しんしゅつ tiến vào (thị trường, ngành mới), mở rộng (sang), ra mắt (tại), xâm nhập, tạo chỗ đứng (trong), tiến lên (vòng tiếp theo của cuộc thi)
Ý nghĩa
tiến vào (thị trường ngành mới) mở rộng (sang)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0