Từ vựng
逐って
おって
vocabulary vocab word
sau đó
ngay sau đây
sắp tới
về sau
theo thời gian
dần dần
P.S.
逐って 逐って おって sau đó, ngay sau đây, sắp tới, về sau, theo thời gian, dần dần, P.S.
Ý nghĩa
sau đó ngay sau đây sắp tới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0