Từ vựng
逍遥
しょうよう
vocabulary vocab word
dạo chơi
thong thả dạo bộ
đi bộ
lang thang
tản bộ
逍遥 逍遥 しょうよう dạo chơi, thong thả dạo bộ, đi bộ, lang thang, tản bộ
Ý nghĩa
dạo chơi thong thả dạo bộ đi bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0