Từ vựng
逆流
ぎゃくりゅう
vocabulary vocab word
dòng chảy ngược
thủy triều ngược
sự trào ngược (của máu)
逆流 逆流 ぎゃくりゅう dòng chảy ngược, thủy triều ngược, sự trào ngược (của máu)
Ý nghĩa
dòng chảy ngược thủy triều ngược và sự trào ngược (của máu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0