Từ vựng
さかて逆手 さかて逆手 さかて逆手

Ý nghĩa

cầm ngửa (ví dụ: trong thể dục dụng cụ v.v.) cầm chéo tay (ví dụ: trong golf

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠