Từ vựng
逆性せっけん
vocabulary vocab word
xà phòng cation
xà phòng nghịch tính
xà phòng dương tính
逆性せっけん 逆性せっけん xà phòng cation, xà phòng nghịch tính, xà phòng dương tính
逆性せっけん
Ý nghĩa
xà phòng cation xà phòng nghịch tính và xà phòng dương tính
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0