Từ vựng
逆凪
さかなぎ
vocabulary vocab word
phản tác dụng (của phép thuật
lời nguyền
v.v.)
逆凪 逆凪 さかなぎ phản tác dụng (của phép thuật, lời nguyền, v.v.)
Ý nghĩa
phản tác dụng (của phép thuật lời nguyền và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0