Từ vựng
さかのぼる逆上る さかのぼる逆上る さかのぼる逆上る

Ý nghĩa

ngược dòng ngược dòng sông quay trở lại (quá khứ hoặc nguồn gốc)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠