Từ vựng
逆さま
さかさま
vocabulary vocab word
lộn ngược
ngược đầu
đảo ngược
trái ngược
sai chiều
逆さま 逆さま さかさま lộn ngược, ngược đầu, đảo ngược, trái ngược, sai chiều
Ý nghĩa
lộn ngược ngược đầu đảo ngược
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0