Từ vựng
さかさま
さかさま
vocabulary vocab word
lộn ngược
ngược đầu
đảo ngược
trái ngược
sai chiều
さかさま さかさま さかさま lộn ngược, ngược đầu, đảo ngược, trái ngược, sai chiều
Ý nghĩa
lộn ngược ngược đầu đảo ngược
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0