Từ vựng
退化
たいか
vocabulary vocab word
suy thoái
thoái hóa
teo đi
thụt lùi
xuống cấp
suy giảm
退化 退化 たいか suy thoái, thoái hóa, teo đi, thụt lùi, xuống cấp, suy giảm
Ý nghĩa
suy thoái thoái hóa teo đi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0