Từ vựng
追求
ついきゅう
vocabulary vocab word
theo đuổi (mục tiêu
lý tưởng
v.v.)
tìm kiếm
đuổi theo
tìm kiếm theo đuổi
追求 追求 ついきゅう theo đuổi (mục tiêu, lý tưởng, v.v.), tìm kiếm, đuổi theo, tìm kiếm theo đuổi
Ý nghĩa
theo đuổi (mục tiêu lý tưởng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0