Từ vựng
追従
ついしょう
vocabulary vocab word
theo sau (ý kiến của ai đó)
a dua
tuân thủ
tuân theo
bắt chước
bắt chước
sự nịnh hót
追従 追従-2 ついしょう theo sau (ý kiến của ai đó), a dua, tuân thủ, tuân theo, bắt chước, bắt chước, sự nịnh hót
Ý nghĩa
theo sau (ý kiến của ai đó) a dua tuân thủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0