Từ vựng
追いこす
おいこす
vocabulary vocab word
vượt qua (xe)
vượt lên trước
vượt trội
bỏ xa
vượt mặt
bỏ lại phía sau
追いこす 追いこす おいこす vượt qua (xe), vượt lên trước, vượt trội, bỏ xa, vượt mặt, bỏ lại phía sau
Ý nghĩa
vượt qua (xe) vượt lên trước vượt trội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0