Từ vựng
迷説
めいせつ
vocabulary vocab word
lời tuyên bố sai lệch
ý tưởng khó hiểu
迷説 迷説 めいせつ lời tuyên bố sai lệch, ý tưởng khó hiểu
Ý nghĩa
lời tuyên bố sai lệch và ý tưởng khó hiểu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいせつ
vocabulary vocab word
lời tuyên bố sai lệch
ý tưởng khó hiểu