Từ vựng
迷訳
めいやく
vocabulary vocab word
bản dịch gây nhầm lẫn
bản dịch khó hiểu
迷訳 迷訳 めいやく bản dịch gây nhầm lẫn, bản dịch khó hiểu
Ý nghĩa
bản dịch gây nhầm lẫn và bản dịch khó hiểu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいやく
vocabulary vocab word
bản dịch gây nhầm lẫn
bản dịch khó hiểu