Từ vựng
迷妄
めいもう
vocabulary vocab word
ảo tưởng
ngộ nhận
ảo giác
迷妄 迷妄 めいもう ảo tưởng, ngộ nhận, ảo giác
Ý nghĩa
ảo tưởng ngộ nhận và ảo giác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいもう
vocabulary vocab word
ảo tưởng
ngộ nhận
ảo giác