Từ vựng
迷信
めいしん
vocabulary vocab word
mê tín dị đoan
tín ngưỡng mê tín
迷信 迷信 めいしん mê tín dị đoan, tín ngưỡng mê tín
Ý nghĩa
mê tín dị đoan và tín ngưỡng mê tín
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいしん
vocabulary vocab word
mê tín dị đoan
tín ngưỡng mê tín