Từ vựng
迫間
はざま
vocabulary vocab word
khoảng cách
khoảng trống
khe hở
ngưỡng cửa
thung lũng
hẻm núi
khe núi
lỗ châu mai
khe chắn
lỗ nhỏ
迫間 迫間 はざま khoảng cách, khoảng trống, khe hở, ngưỡng cửa, thung lũng, hẻm núi, khe núi, lỗ châu mai, khe chắn, lỗ nhỏ
Ý nghĩa
khoảng cách khoảng trống khe hở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0