Từ vựng
迫り
せり
vocabulary vocab word
thang máy sân khấu
cửa sập
迫り 迫り せり thang máy sân khấu, cửa sập
Ý nghĩa
thang máy sân khấu và cửa sập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せり
vocabulary vocab word
thang máy sân khấu
cửa sập