Từ vựng
近づける
ちかづける
vocabulary vocab word
đưa lại gần
kéo lại gần
cho lại gần
giao thiệp với
gắn kết mọi người
cho phép ai đó đến gần
近づける 近づける ちかづける đưa lại gần, kéo lại gần, cho lại gần, giao thiệp với, gắn kết mọi người, cho phép ai đó đến gần
Ý nghĩa
đưa lại gần kéo lại gần cho lại gần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0