Từ vựng
近ごろ
ちかごろ
vocabulary vocab word
gần đây
mới đây
ngày nay
vô cùng
cực kỳ
hết sức
近ごろ 近ごろ ちかごろ gần đây, mới đây, ngày nay, vô cùng, cực kỳ, hết sức
Ý nghĩa
gần đây mới đây ngày nay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0