Từ vựng
近く
ちかく
vocabulary vocab word
gần
khu vực lân cận
vùng lân cận
vùng phụ cận
gần như
sát bên
chẳng bao lâu nữa
sắp tới
近く 近く ちかく gần, khu vực lân cận, vùng lân cận, vùng phụ cận, gần như, sát bên, chẳng bao lâu nữa, sắp tới
Ý nghĩa
gần khu vực lân cận vùng lân cận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0