Từ vựng
のうさんぶつ農産物 のうさんぶつ農産物 のうさんぶつ農産物

Ý nghĩa

nông sản

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

農産物
nông sản
のうさんぶつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠