Từ vựng
農工
のうこう
vocabulary vocab word
nông nghiệp và công nghiệp
農工 農工 のうこう nông nghiệp và công nghiệp
Ý nghĩa
nông nghiệp và công nghiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のうこう
vocabulary vocab word
nông nghiệp và công nghiệp