Từ vựng
農家
のうか
vocabulary vocab word
nông dân
gia đình làm nông
nhà nông
trường phái Nông gia (Trung Quốc)
trường phái Nông học
農家 農家 のうか nông dân, gia đình làm nông, nhà nông, trường phái Nông gia (Trung Quốc), trường phái Nông học
Ý nghĩa
nông dân gia đình làm nông nhà nông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0