Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
轡
くつわ
vocabulary vocab word
hàm thiếc
轡
kutsuwa
轡
轡
くつわ
hàm thiếc
く
つ
わ
轡
く
つ
わ
轡
く
つ
わ
轡
Ý nghĩa
hàm thiếc
hàm thiếc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/22
Mục liên quan
轡
Kanji
dây cương ngựa
Phân tích thành phần
轡
dây cương ngựa
くつわ, たづな, ヒ
糸
sợi chỉ
いと, シ
車
xe hơi
くるま, シャ
糸
sợi chỉ
いと, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.