Từ vựng
軌
き
vocabulary vocab word
vết bánh xe
đường ray
khoảng cách giữa hai bánh xe
khổ đường
軌 軌 き vết bánh xe, đường ray, khoảng cách giữa hai bánh xe, khổ đường
Ý nghĩa
vết bánh xe đường ray khoảng cách giữa hai bánh xe
Luyện viết
Nét: 1/9