Từ vựng
身近
みぢか
vocabulary vocab word
gần gũi với bản thân
thân cận
quen thuộc
身近 身近 みぢか gần gũi với bản thân, thân cận, quen thuộc
Ý nghĩa
gần gũi với bản thân thân cận và quen thuộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0