Từ vựng
身に沁みる
みにしみる
vocabulary vocab word
thấm sâu vào tâm trí
thấm thía
chạm đến trái tim
thấu xương (ví dụ: gió
lạnh)
身に沁みる 身に沁みる みにしみる thấm sâu vào tâm trí, thấm thía, chạm đến trái tim, thấu xương (ví dụ: gió, lạnh)
Ý nghĩa
thấm sâu vào tâm trí thấm thía chạm đến trái tim
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0