Từ vựng
跫
あしおと
vocabulary vocab word
tiếng bước chân
dấu hiệu sắp xảy ra
跫 跫 あしおと tiếng bước chân, dấu hiệu sắp xảy ra
Ý nghĩa
tiếng bước chân và dấu hiệu sắp xảy ra
Luyện viết
Nét: 1/13
あしおと
vocabulary vocab word
tiếng bước chân
dấu hiệu sắp xảy ra