Từ vựng
足浴
そくよく
vocabulary vocab word
ngâm chân (để cải thiện tuần hoàn máu)
足浴 足浴 そくよく ngâm chân (để cải thiện tuần hoàn máu)
Ý nghĩa
ngâm chân (để cải thiện tuần hoàn máu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そくよく
vocabulary vocab word
ngâm chân (để cải thiện tuần hoàn máu)