Từ vựng
足下
そっか
vocabulary vocab word
dưới chân
dưới chân mình
bước chân
dáng đi
nhịp bước
bước
gần đây nhất
hiện tại
足下 足下-2 そっか dưới chân, dưới chân mình, bước chân, dáng đi, nhịp bước, bước, gần đây nhất, hiện tại
Ý nghĩa
dưới chân dưới chân mình bước chân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0