Từ vựng
足りる
たりる
vocabulary vocab word
đủ
vừa đủ
đáng làm
xứng đáng
đáng được
làm được việc
phục vụ được
đáp ứng được
足りる 足りる たりる đủ, vừa đủ, đáng làm, xứng đáng, đáng được, làm được việc, phục vụ được, đáp ứng được
Ý nghĩa
đủ vừa đủ đáng làm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0