Từ vựng
足もと
あしもと
vocabulary vocab word
dưới chân
dưới chân (khi đi lại)
bước chân (cẩn thận bước chân)
dáng đi
nhịp bước
bước
gần đây nhất
hiện tại
足もと 足もと あしもと dưới chân, dưới chân (khi đi lại), bước chân (cẩn thận bước chân), dáng đi, nhịp bước, bước, gần đây nhất, hiện tại
Ý nghĩa
dưới chân dưới chân (khi đi lại) bước chân (cẩn thận bước chân)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0