Từ vựng
足す
たす
vocabulary vocab word
cộng (số)
thêm vào
bổ sung
lo liệu
足す 足す たす cộng (số), thêm vào, bổ sung, lo liệu
Ý nghĩa
cộng (số) thêm vào bổ sung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たす
vocabulary vocab word
cộng (số)
thêm vào
bổ sung
lo liệu