Từ vựng
越
えつ
vocabulary vocab word
nước Việt (vương quốc cổ ở Trung Quốc; thế kỷ 6-334 TCN)
tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc)
Quảng Đông
Quảng Đông
Việt Nam
越 越 えつ nước Việt (vương quốc cổ ở Trung Quốc; thế kỷ 6-334 TCN), tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc), Quảng Đông, Quảng Đông, Việt Nam
Ý nghĩa
nước Việt (vương quốc cổ ở Trung Quốc; thế kỷ 6-334 TCN) tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc) Quảng Đông
Luyện viết
Nét: 1/12