Từ vựng
走り
はしり
vocabulary vocab word
chạy
lướt
vụ thu hoạch đầu mùa
khởi đầu
bắt đầu
bồn rửa bát
走り 走り はしり chạy, lướt, vụ thu hoạch đầu mùa, khởi đầu, bắt đầu, bồn rửa bát
Ý nghĩa
chạy lướt vụ thu hoạch đầu mùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0