Từ vựng
賜
たまもの
vocabulary vocab word
quà tặng
ân huệ
món quà trời ban
kết quả tốt
thành quả
賜 賜 たまもの quà tặng, ân huệ, món quà trời ban, kết quả tốt, thành quả
Ý nghĩa
quà tặng ân huệ món quà trời ban
Luyện viết
Nét: 1/15