Từ vựng
費やす
ついやす
vocabulary vocab word
tiêu
tiêu tốn
tiêu thụ
lãng phí
phung phí
vứt bỏ
cống hiến
費やす 費やす ついやす tiêu, tiêu tốn, tiêu thụ, lãng phí, phung phí, vứt bỏ, cống hiến
Ý nghĩa
tiêu tiêu tốn tiêu thụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0