Từ vựng
買物
かいもの
vocabulary vocab word
mua sắm
hàng hóa đã mua
買物 買物 かいもの mua sắm, hàng hóa đã mua
Ý nghĩa
mua sắm và hàng hóa đã mua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいもの
vocabulary vocab word
mua sắm
hàng hóa đã mua