Từ vựng
買いもん
かいもん
vocabulary vocab word
mua sắm
hàng hóa đã mua
買いもん 買いもん かいもん mua sắm, hàng hóa đã mua
Ý nghĩa
mua sắm và hàng hóa đã mua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かいもん
vocabulary vocab word
mua sắm
hàng hóa đã mua