Từ vựng
貫木
かんぎ
vocabulary vocab word
thanh ngang
chốt cửa
then cửa
khóa kép
dây siết
貫木 貫木-2 かんぎ thanh ngang, chốt cửa, then cửa, khóa kép, dây siết
Ý nghĩa
thanh ngang chốt cửa then cửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0